Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK
Đầu mạng RJ45 Cat
  • Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK
  • Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK
  • Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK
  • Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK
  • Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK

Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK

Tối ưu cho cáp mạng Cat.6, chất lượng vượt trội, độ ổn định cao và khả năng truyền dẫn tối ưu.

Đầu mạng RJ45 Cat.6 UTP DINTEK (P/N: 1501-88027) lý tưởng cho kết nối cáp mạng Cat.6 với chất lượng vượt trội, độ ổn định cao cùng khả năng truyền dẫn tối ưu, là lựa chọn đáng tin cậy cho hạ tầng mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.

Sự kết hợp giữa vật liệu cao cấp và hiệu năng đạt chuẩn quốc tế, đầu mạng DINTEK mang lại sự ổn định lâu dài và hiệu quả tối đa cho hệ thống mạng của bạn.

Đặc tính kỹ thuật

  • Tương thích với hệ cáp mạng Cat.6
  • Chất liệu Poly-carbonate độ bền cao
  • Chân cắm mạ vàng dày 50 micro inch, độ bền tối thiểu 750 lần cắm-rút
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-2.D, ISO/IEC 11801 và EN 50173
  • Xuất xứ: Made in Taiwan
  • Bảo hành: 25 năm
  • Quy cách đóng gói: 100 cái/bịch

tháng
695.000 VND

Tối ưu cho hệ cáp mạng Cat.6

Thiết kế đầu mạng DINTEK Cat.6 UTP tối ưu cho hệ cáp mạng Cat.6, đặc biệt với cáp mạng Cat.6 của DINTEK. Sự kết hợp này mang lại khả năng truyền dữ liệu vượt trội, đạt mức 10Gbps (tần số 500MHz) trong khoảng 70m đồng thời duy trì tốc độ Gigabit trên khoảng cách tối đa 100 mét.

Chân cắm mạ vàng 50 micro inch

Việc mạ vàng 50 micro inch các chân cắm giúp chống oxy hóa, nâng cao khả năng dẫn điện và tăng độ bền cơ học, đảm bảo tối thiểu 750 lần cắm - rút mà vẫn đảm bảo hiệu suất truyền dẫn ổn định trong thời gian dài.

Hiệu năng đạt chuẩn quốc tế

Đầu mạng DINTEK Cat.6 UTP được kiểm định độc lập, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn hệ thống cáp cấu trúc ANSI/TIA-568-2.D, EN 50173 và ISO/IEC 11801 của Mỹ, châu Âu và quốc tế. Các chứng nhận này đảm bảo sản phẩm DINTEK hoạt động hiệu quả, ổn định và đáng tin cậy cho hạ tầng mạng doanh nghiệp cũng như các ứng dụng băng thông rộng.

Thông số kỹ thuật

Thông số chung
Tính năng

Ứng dụng

  • 10BASE-T (IEEE 802.3)
  • Fast Ethernet (IEEE 802.3u)
  • 100VG-AnyLAN (IEEE 802.12)
  • Token Ring (IEEE 802.5)
  • TP-PMD (ANSI X 3T9.5)
  • 100 Mbps CDDI
  • ATM 155
  • Gigabit Ethernet 1000 Mbps (IEEE 802.3z)
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

  • Chất liệu: polycarbonate, chân sole hợp kim đồng mạ vàng
  • Tương thích: Cáp tròn và cáp dẹt
  • Khả năng chịu lực: 20 lbs (tối thiểu)
  • Độ bền: 750 lần (tối thiểu)
  • Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +125°C
Yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Ghi chú khác

Đáp ứng tiêu chuẩn

  • ANSI/TIA-568-2.D
  • ISO/IEC 11801
  • EN 50173

Giải pháp liên quan