APTEK CAT.5e UTP CCA 305m
APTEK CAT
  • APTEK CAT.5e UTP CCA 305m
  • APTEK CAT.5e UTP CCA 305m
  • APTEK CAT.5e UTP CCA 305m

APTEK CAT.5e UTP CCA 305m

Cáp mạng CAT.5e UTP 305m
  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 24AWG (0.51mm).
  • Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 80m.
  • Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX...
  • Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE) lên tới 80m.
  • Cáp APTEK đạt chuẩn FLUKE NETWORKS bằng máy test cáp FLUKE NETWORKS (DTX-1800).
  • Quy cách: 305m/thùng, vỏ bảo vệ PVC, màu xám
  • Truyền tín hiệu cực kỳ ổn định cho các dịch vụ camera, hệ thống mạng, LED,…

tháng
1.095.000 vnđ

 

CTY TNHH Công nghệ thông tin An Phát, nhà cung cấp thiết bị mạng chuyên nghiệp. Cáp mạng APTEK Cat.5e UTP là loại thường được sử dụng phổ biến hiện nay, nó được nâng cấp so với với loại cáp mạng Cat.5 nhưng vẫn giữ nguyên cấu tạo, thể chất bên trong cáp theo tiêu chuẩn IEEE. APTEK Cat.5e UTP được thiết kế bởi 4 cặp dây xoắn với nhau có tác dụng làm giảm độ nhiễu và bức xạ khi nằm cạnh những thiết bị điện tử khác và được bao bọc bởi lớp vỏ nhựa PVC.
Cấu tạo của APTEK Cat.5e UTP
  • Lõi kim loại: được làm bằng đồng hoặc hợp kim nhôm đồng CCA, hợp kim lõi đồng tiêu chuẩn là 24AWG.
  • Lớp nhựa: bọc lõi hợp kim, cách ly các lõi với nhau.
  • Lớp vỏ bọc: thường được làm bằng nhựa PVC.
  • Tốc độ truyền dữ liệu: Gigabit Ethernet, 100 BASE-TX(Fast Ethernet).
  • Cấu tạo cáp dạng xoắn.
  • Được ứng dụng thực tế trong việc truyền dữ liệu, camera, LED,…hoặc những hệ thống mạng văn phòng.

Thông số kỹ thuật

Thông số cáp
Phân loại cáp
Đường kính lõi cáp
Số lượng lõi cáp
Chất liệu lõi cáp
Vỏ lõi cáp
Vỏ cáp
Lớp bảo vệ
Chứng chỉ cáp
Màu sắc
Chiều dài cuộn cáp
Thông tin khác

 

 

CAT5E UTP INDOOR (305m)

No. of Cord.

2* 4 Pairs

Conductor

Material

CCA

Construction

1 / 0.56 ± 0.015 mm

Insulation

Material

HDPE

Min.Thickness 0.24mm

AVG.Thickness

0.25mm

Diameter

0.92± 0.1mm

Rip cord

Material

Nylon

Jacket

Material

PVC

Min.Thickness  0.50mm

Thickness

0.55mm

Diameter

5.2 ± 0.2mm

Color

Light blue

Transmission Distance

100 meters above

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan