Quý khách cần thông tin về giá vui lòng email This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it., các thông tin khác liên hệ This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.. Xin cảm ơn.

closed icon

DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH)
DINTEK CAT
  • DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH)
  • DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH)
  • DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH)

DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH)

Cáp mạng Cat.6 FTP, bọc nhôm chống nhiễu từng cặp dây.
 
  • Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6, chống nhiễu tốt.
  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG (0.56mm), bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây.
  • Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m.
  • Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX...
  • Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE) lên tới 100m.
  • Quy cách: 305m/thùng, vỏ bảo vệ PVC màu xám.
  • Thích hợp sử dụng cho việc triển khai camera, hệ thống mạng, …

tháng
4.650.000 vnđ

Cáp mạng CAT.6 FTP, 4 cặp dây, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn


Ứng dụng

  • 10 Gigabit Ethernet
  • 1000BASE-TX Gigabit Ethernet
  • 550MHz Broadband Video
  • 100BASE-TX
  • Voice, T1, ISDN
  • 155/622 Mbps ATM


Phù hợp các tiêu chuẩn

  • ANSI/TIA-568-2.D Cat.6
  • 2nd Edition ISO/IEC 11801 CLASS E
  • CENELEC EN 50173-1,CENELEC EN 50288-5-1
  • IEC 61156-5 for horizontal cable
  • Complies with RoHS and REACH Directives.
  • IEEE 802.3af-2003 , 802.3at-2009, IEEE 802.3bt
  • Flame Retardancy is verified according to IEC 60332-1-2.
  • PoE++ & 4PPoE - iEEE 802.3bt level 3 & 4


Chứng nhận độc lập

  • 3P Compliance Statement  No. 113770

 

Thông số kỹ thuật

Thông số cáp
Phân loại cáp

CAT6 U/FTP

Đường kính lõi cáp

23AWG

Số lượng lõi cáp

4 pairs

Chất liệu lõi cáp

copper

Vỏ lõi cáp

PE foam

Vỏ cáp

PVC

Lớp bảo vệ

U/FTP

Chứng chỉ cáp

 UL444 communication cables standard, UL AWM style 2835
 ANSI/TIA-568-C.2 

Màu sắc
Chiều dài cuộn cáp

305 Mét

Thông tin khác

  Characteristic impedance:100 Ohm  15%
  Conductor resistance (Max.) : 66.7 Ohm/Km at 200C
  Resistance unbalance (Max.) : 5% MAX./100m
  Mutual coupling capacitance: nom 13.6pf/ft
  Insulation resistance (Min.): 100M ohm/km
  Withstand voltage: 30V
  Temperature: 600​C

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan