Quý khách cần thông tin về giá vui lòng email sales@anphat.vn, các thông tin khác liên hệ hotro@anphat.vn. Xin cảm ơn.

closed icon

DINTEK CAT.6 S-FTP
DINTEK CAT
  • DINTEK CAT.6 S-FTP
  • DINTEK CAT.6 S-FTP

DINTEK CAT.6 S-FTP

Cáp mạng CAT.6 S-FTP

  • 4 cặp dây, 23 AWG
  • Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi
  • Bọc thêm lưới đồng ở ngoài
  • Cuộn 305m trên rulo nhựa

tháng

Cáp mạng CAT.6 S-FTP, 4 cặp dây, 23 AWG, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa.


Ứng dụng

  • 10 Gigabit Ethernet
  • 1000BASE-TX Gigabit Ethernet
  • 550MHz Broadband Video
  • 100BASE-TX
  • Voice, T1, ISDN
  • 155/622 Mbps ATM


Phù hợp các tiêu chuẩn

  • ANSI/TIA-568-2.D Cat.6
  • 2nd Edition ISO/IEC 11801 CLASS E
  • CENELEC EN 50173-1,CENELEC EN 50288-5-1
  • IEC 61156-5 for horizontal cable
  • Complies with RoHS and REACH Directives.
  • IEEE 802.3af-2003 , 802.3at-2009, IEEE 802.3bt
  • Flame Retardancy is verified according to IEC 60332-1-2.
  • PoE++ & 4PPoE - iEEE 802.3bt level 3 & 4


Chứng nhận độc lập

  • 3P Compliance Statement  No. 113770

 

Thông số kỹ thuật

Thông số cáp
Phân loại cáp

CAT.6 S/FTP

Đường kính lõi cáp

23AWG

Số lượng lõi cáp

4 pairs

Chất liệu lõi cáp

copper

Vỏ lõi cáp

PE foam

Vỏ cáp

PVC

Lớp bảo vệ

Bên ngoài các đôi cáp: Lưới đồng

Từng đôi cáp: Lá nhôm

Chứng chỉ cáp

 UL, C(UL), ETL Verified
 ISO/IEC11801 2nd edition
 ANSI/TIA/EIA Cabling Standard 568-C.2
 CENELEC EN 50173

Màu sắc
Chiều dài cuộn cáp

305 mét

Thông tin khác

  Characteristic impedance:100 Ohm  15%
  Conductor resistance (Max.) : 66.7 Ohm/Km at 200C
  Resistance unbalance (Max.) : 5% MAX./100m
  Mutual coupling capacitance: nom 13.6pf/ft
  Insulation resistance (Min.): 100M ohm/km
  Withstand voltage: 30V
  Temperature: 600​C

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan