Quý khách cần thông tin về giá vui lòng email sales@anphat.vn, các thông tin khác liên hệ hotro@anphat.vn. Xin cảm ơn.

closed icon

DINTEK CAT.6 UTP 100m
DINTEK CAT
  • DINTEK CAT.6 UTP 100m
  • DINTEK CAT.6 UTP 100m

DINTEK CAT.6 UTP 100m

Cáp mạng CAT.6 UTP

  • 4 cặp dây, 23AWG, 100m/thùng
  • Khoảng cách truyền tín hiệu lên đến 100m

tháng

Cáp mạng DINTEK CAT.6 UTP, 4 cặp dây, 23AWG, 100m/thùng, khoảng cách truyền tín hiệu lên đến 100m.


Ứng dụng

  • Voice; ISDN
  • 100BASE-T Ethernet (IEEE802.3)
  • 155/622Mbps 1.2/2.4 Gbps ATM
  • 1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 550MHz Broadband Video


Phù hợp các tiêu chuẩn

  • ACMA Approved to AS/CA S008
  • ISO/IEC11801 2nd edition CLASS E
  • ANSI/TIA-568-2.D standard
  • CENELEC EN 50173-1,CENELEC
  • PoE++ & 4PPoE - IEEE 802.3bt level 3 & 4
  • Flame Rated: CM


Chứng nhận độc lập

  • ETL Verified to ANSI/TIA-568-2.D Category 6
  • ACMA Approved to AS/CA S008

 

 

 

Thông số kỹ thuật

Thông số cáp
Phân loại cáp

CAT.6 UTP

Đường kính lõi cáp

23AWG

Số lượng lõi cáp

4 pairs

Chất liệu lõi cáp

copper

Vỏ lõi cáp

PE

Vỏ cáp

PVC

Lớp bảo vệ

Không

Chứng chỉ cáp

◻  Standards, ANSI/TIA-568-C.2 Cat.6
◻  2nd Edition ISO/IEC 11801 CLASS E
◻  Complies with RoHS and REACH Directives.
◻  IEEE 802.3af-2003 , 802.3at-2009, IEEE 802.3bt
◻  Flame rating : CM

Màu sắc
Chiều dài cuộn cáp

100 mét

Thông tin khác

Dielectric Strength of Insulation  :  2500 V dc / 2 seconds
◻  Insulation Resistance Test  :  Min. 5000 MΩ·Km
◻  Conductor Resistance Max. 7.32 Ω/100m at 20℃
◻  Resistance Unbalance Max. 2%
◻  Capacitance Unbalance Max. 160 pF/100m
◻  Mutual Capacitance : Max. 5600 pF/100m
◻  Impedance 1~100MHz : 100Ω ± 15%
◻  Impedance 100~250MHz : 100Ω ± 22%

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan