Quý khách cần thông tin về giá vui lòng email This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it., các thông tin khác liên hệ This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.. Xin cảm ơn.

closed icon

DINTEK CAT.6 UTP 305m (1101-04004)
DINTEK CAT
  • DINTEK CAT.6 UTP 305m (1101-04004)
  • DINTEK CAT.6 UTP 305m (1101-04004)

DINTEK CAT.6 UTP 305m (1101-04004)

Cáp mạng Cat.6 UTP.
  • Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6.
  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG (0.56mm).
  • Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m.
  • Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX...
  • Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE).
  • Quy cách: 305m/thùng, vỏ bảo vệ PVC màu xám.
  • Thích hợp sử dụng cho việc triển khai camera HD, hệ thống mạng tốc độ cao, …

tháng
2.680.000 vnđ

Cáp mạng DINTEK CAT.6 UTP, 4 cặp dây, 23AWG, 305m/thùng, khoảng cách truyền tín hiệu lên đến 150m.


Ứng dụng
- Voice; ISDN
- 100BASE-T Ethernet (IEEE802.3)
- 155/622Mbps 1.2/2.4 Gbps ATM
- 1000Mbps Gigabit Ethernet
- 550MHz Broadband Video


Phù hợp các tiêu chuẩn
- ACMA Approved to AS/CA S008
- ISO/IEC11801 2nd edition CLASS E
- ANSI/TIA-568-2.D standard
- CENELEC EN 50173-1,CENELEC
- PoE++ & 4PPoE - IEEE 802.3bt level 3 & 4
- Flame Rated: CM


Chứng nhận độc lập
- ETL Verified to ANSI/TIA-568-2.D Category 6
- ACMA Approved to AS/CA S008

 

 

 

Thông số kỹ thuật

Thông số cáp
Phân loại cáp

CAT.6 UTP

Đường kính lõi cáp

23AWG

Số lượng lõi cáp

4 pairs

Chất liệu lõi cáp

copper

Vỏ lõi cáp

PE

Vỏ cáp

PVC

Lớp bảo vệ

Không

Chứng chỉ cáp

◻  Standards, ANSI/TIA-568-C.2 Cat.6
◻  2nd Edition ISO/IEC 11801 CLASS E
◻  Complies with RoHS and REACH Directives.
◻  IEEE 802.3af-2003 , 802.3at-2009, IEEE 802.3bt
◻  Flame rating : CM

Màu sắc
Chiều dài cuộn cáp

305 Mét

Thông tin khác

◻  Dielectric Strength of Insulation  :  2500 V dc / 2 seconds
◻  Insulation Resistance Test  :  Min. 5000 MΩ·Km
◻  Conductor Resistance Max. 7.32 Ω/100m at 20℃
◻  Resistance Unbalance Max. 2%
◻  Capacitance Unbalance Max. 160 pF/100m
◻  Mutual Capacitance : Max. 5600 pF/100m
◻  Impedance 1~100MHz : 100Ω ± 15%
◻  Impedance 100~250MHz : 100Ω ± 22%

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan