Quý khách cần thông tin về giá vui lòng email This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it., các thông tin khác liên hệ This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.. Xin cảm ơn.

closed icon

DINTEK CAT.6A U/FTP (1105-06003)
DINTEK CAT.6A U/FTP (1105-06003)
  • DINTEK CAT.6A U/FTP (1105-06003)
  • DINTEK CAT.6A U/FTP (1105-06003)
  • DINTEK CAT.6A U/FTP (1105-06003)

DINTEK CAT.6A U/FTP (1105-06003)

Cáp mạng Cat.6A U/FTP, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, giải pháp truyền dữ liệu tốc độ cao.
 
  • Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6A, chống nhiễu tốt.
  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG (0.56mm), bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây.
  • Truyền dữ liệu ở tốc độ lên đến 10Gb.
  • Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng trong hiện tại và tương lai như: 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX...
  • Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE) lên tới 100m.
  • Tiêu chuẩn: 305m/thùng trên rulo nhựa, vỏ bảo vệ PVC màu xám.
  • Thích hợp sử dụng cho việc triển khai camera HD, hệ thống mạng tốc độ cao, …

tháng
5.450.000 vnđ

Cáp mạng Cat.6A U/FTP, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, giải pháp truyền dữ liệu tốc độ cao.

  • Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6A, chống nhiễu tốt.
  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 23AWG (0.56mm), bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây.
  • Truyền dữ liệu ở tốc độ lên đến 10Gb.
  • Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE).
  • Tiêu chuẩn: 305m/thùng trên rulo nhựa, vỏ bảo vệ PVC màu xám, lưới nhôm bọc bên ngoài.
  • Thích hợp sử dụng cho việc triển khai camera HD, hệ thống mạng tốc độ cao, …

Thông số kỹ thuật

Thông số cáp
Phân loại cáp

CAT.6A U/FTP

Đường kính lõi cáp

23AWG

Số lượng lõi cáp

4 pairs

Chất liệu lõi cáp

copper

Vỏ lõi cáp

Foam-Skin PE

Vỏ cáp

PVC or LSZH

Lớp bảo vệ

Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi lõi cáp

Chứng chỉ cáp

    ISO/IEC61156-5 2nd edition
    ANSI/TIA-568-C.2 Cabling Standard
    UL/cUL Listed

Màu sắc

Màu xám

Chiều dài cuộn cáp

305 mét

Thông tin khác

   Impedance: 125 Ohm 20%(64KHz).    100 Ohm 15%(1~500MHz)
   D.C.R (Max.) : 9.38Ohm /100m at 20℃
   D.C.R. Unbalance (Max.) : 2% MAX.  
   Mutual Capacitance: nom. 5600pf/100m
   Capacitance, unbalance (Max.): 160 pF/100m DC
   Insulation Resistance (Min.): 5000 Mohm/Km
   Dielectric Strength: 1500 Vdc / 2 second

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan