Quý khách cần thông tin về giá vui lòng email This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it., các thông tin khác liên hệ This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.. Xin cảm ơn.

closed icon

AMIT-IOG761
AMIT-IOG761
  • AMIT-IOG761
  • AMIT-IOG761
  • AMIT-IOG761
  • AMIT-IOG761

AMIT-IOG761

Bộ phát Wi-Fi 4G/LTE chuyên dụng

  • Hai khe SIM VPN Wireless Router hỗ trợ RS232/RS485 cho điều khiển tự động.
  • Tương thích chuẩn công nghiệp.
  • Tương thich với hệ thông SCADA.
  • Hỗ trợ đa dạng chuẩn VPN: PPTP / L2TP / IPSEC / GRE.

tháng

Industrial Cellular Gateway
(Thiết bị định tuyến không dây 3G / 4G / LTE chuẩn công nghiệp)

  • Hỗ trợ điều khiển các thiết bị từ xa qua, áp dụng trong xây dựng mô hình nhà thông minh, thành phố thông minh
  • Dual-SIM HSPA+, hỗ trợ chạy dự phòng 2 SIM của các nhà mạng khác nhau
  • WAN: 1 x cổng Fast Ethernet (chuyển đổi từ cổng LAN1), hỗ trợ các giao thức Static, DHCP, PPPoE
  • LAN: 4 x cổng Fast Ethernet, hỗ trợ chia VLAN port based và VLAN tag based (802.1q)
  • 1 x cổng RS232/RS485 DB9, hỗ trợ điều khiển từ xa qua môi trường TCP/IP
  • 1 x cổng console
  • Hỗ trợ đầy đủ các giao thức NAT/Routing/IPv6
  • Hỗ trợ tối đa 16 kênh VPN đồng thời với các giao thức IPsec, OpenVPN, PPTP và L2TP VPN; Băng thông VPN tối đa lên đến 70Mbps (IPsec)
  • Firewall với tính năng SPI và IPS tăng cường khả năng quản lý truy cập và giảm nguy cơ bị tấn công
  • Tính năng QoS và Bandwidth management giúp tối ưu việc sử dụng băng thông
  • Hỗ trợ 2 nguồn chạy dự phòng với dãy điện áp hoạt động rộng 9~48VDC
  • Phương thức quản lý thiết bị đa dạng SNMP, Telnet CLI, TR-069

Connection Diagram

IOG761_TQ.png

 

 

Thông số kỹ thuật

Phần cứng
Port

1* HSPA+ module (dual SIM)

1*RJ45 FE WAN

3(4)*RJ45 FE LAN

2*RS232/485

2*Digital in , 2*Digital Out

1*USB 2.0,1*u-SD

 

Nguồn

2* DC 9V ~ 48V (Terminal Block) , Power Consumption: max. 15.5W

Antenna

2T2R MIMO

LED Indicators
Nút điều khiển
Kích thước

187x110x31mm (w/o mounting kit)
31x120x187mm (with DIN Rail kit)
225x110x 39mm (with Bracket kit)

Trọng lượng
Cellular
SIM

1* HSPA+ module (dual SIM)

Cellular band

(LTE: 800/900/1800/2100/2300/2600MHz; UMTS: 850/900/1900/2100MHz; GPRS/EDGE: 850/900/1800/1900MHz)2

Tính năng Cellular

SMS, Data Usage, SIM PIN, USSD, Network Scan.

Không dây
Chuẩn tương thích

IEEE 802.11b/g/n

Băng tần

2.4GHz

Tốc độ Wi-Fi
Công suất phát
Wireless Security
Reception Sensitivity
Tính năng Wi-Fi
Phần mềm
WAN
Operation Mode

WAN: Multiple WANs, Failover/Load Balance

WiFi LAN: AP Router, WDS, WDS Hybrid Modes

Virtual COM: RFC2217, TCP Client, TCP Server, UDP

Modbus: Modbus Slave; Modbus Gateway for Modbus TCP, Modbus RTU/ASCII Master/Slave Access

 

Network

 

VLAN: Port-based, Tag-based  VLAN

Routing: Static, Dynamic: RIP1/RIP2, OSPF, BGP

 

IPv6 Network
Management

Data Logging: Sniffer, Off-line Proxy, Full-time Proxy,  Sniffer & Proxy mixed modes

Event Handling:Managing / Notifying Events; DI, DO, SMS, Modbus, Syslog, SNMP Trap, Email Alert, Reboot

Configuration & Management: Web, Telnet CLI, Command Script, TR-069, SNMPv3 standard & AMIT MIB

System Operation: MMI, System Information, System Time / Log, Backup & Restore, Reboot & Reset

Diagnostic: Packet Analyzer, Diagnostic Tools

Chất lượng dịch vụ
VPN

IPSec, OpenVPN, PPTP, L2TP, GRE

Tính năng nâng cao

 

Port forwarding: Virtual Server/ Computer, DMZ Host, PPTP/L2TP/IPSec Pass-through

Firewall: SPI Firewall with Stealth Mode, IPS

Access Control: Packet Filter, URL Blocking, MAC Filter,

FTP: FTP Server,  User Account

 

USB
Thông số khác
Chứng chỉ

(1) Approval / Certificate CE
(2) Standards  & Regulation
EMI: EN 55032: 2015 +AC: 2016 Class B
EN 61000-6-4:2007+A1:2011
EN 61000-3-2:2014,  61000-3-3:2013
EMS: EN 55024:2010+A1:2015,
EN 61000-6-2:2005+AC:2005
IEC 61000-4-2(ESD) Level 3
IEC 61000-4-3(RS) Level 3
IEC 61000-4-4(EFT) Level 4
IEC 61000-4-5(Surge) Level 3
IEC 61000-4-6(CS) Level 3
IEC 61000-4-8(PFMF) Level 4
Radio: EN 301 489-1/-7/-17/-24/52; EN 300 328 V2.1.1
EN 50385
Safety:  EN 60950-1 , EN 62368-1:2014

Môi trường

 

Temperature operation: -30℃ ~ 70℃; Storage: -40℃ ~ 85℃

Humidity: 10% ~ 95% (non-condensing)

 

Hỗ trợ

Tải về firmware

Datasheet

Hướng dẫn sử dụng

Giải pháp liên quan