DrayTek VigorSwitch Q60x
Switch 2.5G tốc độ cao với 5 Port 2.5G LAN & 1 Port 10G SFP+ Uplink
VigorSwitch Q60x được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng gia tăng của doanh nghiệp, từ mạng Wi-Fi hiệu suất cao cho đến các hệ thống lưu trữ mạng dung lượng lớn.
Điểm nổi bật của Q60x là 5 port LAN 2.5G có tốc độ cao gấp 2,5 lần chuẩn Gigabit Ethernet, giúp các Access Point Wi-Fi 6 như VigorAP 1062C và VigorAP 905 hoạt động ổn định, khai thác tối đa hiệu năng. Port uplink 10G SFP+ cung cấp băng thông đủ lớn để xử lý tập trung lưu lượng từ 5 port LAN 2.5G, tránh xảy ra hiện tượng nghẽn cổ chai cục bộ.
Đặc tính kỹ thuật
- 5 x 2.5G LAN ports, 1 x 10G SFP+ port Uplink
- Switching Capacity: 45 Gbps, Forwarding Rate: 33.5 Mpps
- Công suất tiêu thụ chỉ 4.85 watt
- Kích thước nhỏ gọn, vỏ kim loại chắc chắn
- Dễ sử dụng, không cần cấu hình.
5 port LAN 2.5G - Băng thông vượt chuẩn Gigabit

VigorSwitch Q60x trang bị 5 port LAN 2.5G, mang đến tốc độ truyền dẫn nhanh gấp 2,5 lần chuẩn Gigabit thông thường, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng có lưu lượng dữ liệu lớn, giúp tối đa hóa tốc độ truyền dữ liệu của toàn mạng đồng thời tận dụng hạ tầng cáp Cat.5e/Cat.6 hiện có mà không cần nâng cấp.
Uplink 10G SFP+
VigorSwitch Q60x còn trang bị 1 port uplink SFP+ 10G dùng kết nối lên Core Switch hoặc Router. Port Uplink tốc độ cao này có khả năng xử lý đồng thời toàn bộ lưu lượng từ các port LAN, đảm bảo các thiết bị 2.5G kết nối phía dưới luôn hoạt động ở mức hiệu năng tối đa, tránh xảy ra hiện tượng nghẽn cổ chai cục bộ.
Hiệu suất

Với dung lượng chuyển mạch 45 Gbps và khả năng chuyển tiếp gói tin đạt 33.5 Mpps, VigorSwitch Q60x được thiết kế theo kiến trúc non-blocking, đảm bảo các port LAN có thể đồng thời hoạt động ở tốc độ tối đa. Bên cạnh đó, Q60x còn được trang bị bộ đệm gói tin 8Mbit, hỗ trợ xử lý các luồng dữ liệu lớn trong môi trường có sự chênh lệch tốc độ giữa port mạng 10G và 2.5G.
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm điện

VigorSwitch Q60x sở hữu vỏ kim loại chắc chắn, thiết kế nhỏ gọn thuận tiện để bàn hoặc treo tường trong không gian hạn chế. Cấu trúc không quạt (fanless) giúp switch hoạt động êm, không phát sinh tiếng ồn trong môi trường yên tĩnh. Mức công suất tiêu thụ tối đa chỉ 4.85W, hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3az giúp giảm điện năng tiêu thụ của port mạng khi lưu lượng thấp, giúp giảm chi phí vận hành và thân thiện môi trường hơn.
Dễ sử dụng, cắm là chạy

Mô hình mạng Ethernet 2.5G trong doanh nghiệp.
VigorSwitch Q60x thuộc dòng Unmanaged Switch với thiết kế cắm là chạy (Plug-and-Play), không yêu cầu cấu hình, không giao diện quản trị, không phát sinh chi phí quản lý. Người dùng chỉ cần cấp nguồn và kết nối thiết bị là hệ thống sẵn sàng hoạt động ổn định, phù hợp cho mô hình mạng cần mở rộng băng thông nhanh, gọn và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
| Phần cứng | |
|---|---|
| Port | |
| Nguồn | |
| LED Indicators | |
| Nút điều khiển | |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
| Phần mềm | |
| WAN | |
| Operation Mode | |
| Chuẩn tương thích | |
| Network | |
| IPv6 Network | |
| Management | |
| Chất lượng dịch vụ | |
| VPN | |
| Tính năng nâng cao | |
| USB | |
| Thông số khác | |
| Chứng chỉ | |
| Môi trường | |
| Model | VigorSwitch Q60x |
| Product Type | Unmanaged switch |
| Ports | 5 x 10/100/1000/2500 Mbps Ethernet, RJ-45 1 x 1G/2.5G/10G SFP+ Slot |
| Network Standard | 802.3u 100Base-T 802.3z 1000Base-X 802.3ab 1000Base-T 802.3bz 2.5GBase-T 802.3ae 10GBase-X 802.3x Flow Control 802.3 Auto-Negotiation 802.3az EEE |
| Performance | |
| Buffer Size | 8 Mbit |
| Switching Capacity | 45 Gbps |
| Forwarding Rate (64 bytes) | 33.5 Mpps |
| MAC Address Table | 4k |
| Jumbo Frame | Up to 12 KB |
| Physical | |
| Power Input | AC 100-240V @ 0.3A |
| Max. Power Consumption | 4.85W |
| Dimension | 114 x 90 x 25 (mm) |
| Weight | 0.25 kg |
| Operating Environment | |
| Operating Temperature | 0 to 45°C |
| Storage Temperature | -40 to 70°C |
| Operating Humidity | 10 to 90% |
| Storage Humidity | 5 to 95% |






