APTEK APS1115-40
Module quang SFP Single Mode 1 sợi, đầu LC, tốc độ 1.25Gbps, 40km
APTEK APS1115-40 là module quang SFP (Small Form-factor Pluggable) với thiết kế đáp ứng nhu cầu truyền dẫn dữ liệu tốc độ cao, đạt 1.25Gbps trên khoảng cách xa lên đến 40km thông qua sợi quang single-mode.
Với hiệu suất vượt trội, APS1115-40 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng như liên kết điểm-điểm (Point-to-Point), mạng FTTH (Fiber-to-the-Home), mạng doanh nghiệp quy mô lớn, mạng đô thị lớn (MAN), mạng viễn thông liên tỉnh thành, mang lại sự ổn định và tin cậy trong việc kết nối dữ liệu.
Đặc tính kỹ thuật
- Loại module: SFP (Small Form-factor Pluggable)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 1.25Gbps
- Loại tín hiệu: Single-Mode (SMF)
- Đầu nối quang: LC (1 cổng)
- Bước sóng Tx: 1550/Rx: 1310 (B)
- Cự ly truyền dẫn: 40km
- Số sợi quang sử dụng: 1 sợi
- Tương thích với: RoHS, SFF8472 (DDM)

Cự ly truyền dẫn xa 40km. Với công nghệ Single-Mode và bước sóng tối ưu (Tx: 1550/Rx: 1310), APTEK APS1115-40 cho phép kết nối các điểm mạng cách xa nhau đến 40km mà vẫn đảm bảo tín hiệu ổn định và chất lượng cao. Đây là lựa chọn thích hợp cho việc kết nối các tòa nhà, chi nhánh văn phòng, hoặc triển khai mạng trong các khu công nghiệp, đô thị với tiêu chí ổn định, đáng tin cậy.
Tốc độ truyền dẫn đến 1.25 Gbps, đảm bảo băng thông rộng cho việc truyền tải dữ liệu nhanh chóng, đáp ứng tốt các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao như video 4K, hội nghị trực tuyến, sao lưu dữ liệu lớn cùng các dịch vụ đám mây khác.

Tiết kiệm chi phí đầu tư cáp. Với khả năng truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên cùng một sợi quang theo công nghệ WDM, bộ đôi kết hợp giữa APS1113-40 (Tx: 1310/Rx: 1550) và APS1115-40 (Tx: 1550/Rx: 1310) sẽ tạo ra một kênh truyền thông hai chiều hoàn chỉnh trên một sợi quang duy nhất. Điều này đặc biệt hữu ích trong điều kiện hạ tầng cáp quang hạn chế hoặc cần tiết kiệm chi phí đầu tư cáp quang, đồng thời giúp đơn giản hóa việc quản lý và bảo trì hệ thống cáp.
Đầu nối LC thông dụng. Việc sử dụng đầu nối quang LC (Lucent Connector) phổ biến, đảm bảo khả năng tương thích cao với các loại dây nhảy quang và thiết bị mạng khác trên thị trường.
Quản lý hiệu quả với chuẩn SFF-8472 (DDM). Đây là tiêu chuẩn quan trọng giúp tăng cường khả năng quản lý, giám sát và duy trì độ tin cậy của module quang. Nó cho phép nhà quản trị mạng theo dõi các thông số hoạt động quan trọng của module theo thời gian thực (như nhiệt độ, điện áp, công suất quang Tx/Rx...). Điều này giúp chủ động phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, tăng cường độ tin cậy và tiện dụng hơn khi khắc phục sự cố.

Thông số kỹ thuật
| Phần cứng | |
|---|---|
| Port | |
| Nguồn | |
| LED Indicators | |
| Nút điều khiển | |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
| Phần mềm | |
| WAN | |
| Operation Mode | |
| Chuẩn tương thích | |
| Network | |
| IPv6 Network | |
| Management | |
| Chất lượng dịch vụ | |
| VPN | |
| Tính năng nâng cao | |
| USB | |
| Thông số khác | |
| Chứng chỉ | |
| Môi trường | |
| Giao tiếp quang | Single mode SFP package with single LC/UPC connector |
| Bước sóng truyền (Tx/Rx) | 1550/1310nm |
| Khoảng cách truyền | Up to 40Km transmission on SMF |
| Tính năng khác | +3.3V single power supply Power supply ≤ 300mA LVPECL compatible data input/output interface Low EMI and excellent ESD protection laser safety standard IEC-60825 compliant Compatible with Class 1 Laser Safety Compatible with RoHS Compatible with SFF8472 Compatible with MSA SFP Compatible with IEEE 802.3z Support hot-plug, DDM (Digital Diagnostic Monitor) |
| Môi trường sử dụng | Operating Temperature: 0℃ to +70℃ Storage Temperature: -40℃ to +85℃ Operating Relative Humidity: 5% to 90% |






