DrayTek Vigor2136ax
Router VPN bảo mật doanh nghiệp, Wi-Fi 6 AX3000, WAN/LAN 2.5 Gbps, Bảo mật và Quản trị thông minh
DrayTek Vigor2136ax là mẫu router chuyên dụng thế hệ mới hướng đến các doanh nghiệp SOHO và văn phòng hiện đại yêu cầu tốc độ cao và tính bảo mật khắt khe. Điểm nhấn vượt trội là hệ thống cổng kết nối 2.5 Gbps giúp khai thác tối đa gói cước Internet tốc độ cao hiện nay, đồng thời hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 mạnh mẽ đảm bảo kết nối mượt mà cho đa thiết bị.
Ngoài hiệu năng ấn tượng, Vigor2136ax tích hợp đầy đủ các cơ chế bảo mật cao cấp như Firewall SPI, lọc nội dung URL Reputation và hỗ trợ 16 kết nối VPN đồng thời. Thiết bị còn tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thông qua các tính năng nâng cao như IAM, App-based QoS và quản lý tập trung, giúp đơn giản hóa công tác quản trị hệ thống mạng.
Đặc tính kỹ thuật
Port:
1 x WAN 2.5G RJ-45
1 x WAN/LAN 2.5G RJ-45 (có thể chuyển đổi linh hoạt)
3 x LAN Gigabit RJ-45
2 x USB 2.0 (dùng cho modem USB 3G/4G LTE, máy in hoặc ổ cứng mạng)
Wi-Fi: Chuẩn Wi-Fi 6 AX3000 (2.4GHz: 574 Mbps, 5GHz: 2402 Mbps)
NAT Throughput: 2.3 Gbps, 50k NAT sessions
Hỗ trợ 16 kênh VPN đồng thời (bao gồm IPsec, OpenVPN, WireGuard, SSL VPN...)
Quản trị băng thông: QoS dựa trên ứng dụng và giới hạn băng thông thông minh.
Firewall mạnh mẽ: Kiểm soát truy cập (IP/MAC Address), lọc nội dung Web (WCF), Firewall SPI và URL Reputation.
Tính năng IAM: Quản lý định danh và quyền truy cập người dùng chi tiết.
Hỗ trợ IPv4 và IPv6.
Quản lý tập trung: Tương thích với VigorACS, VigorConnect và ứng dụng DrayTek Wireless.
DrayTek Vigor2136ax: Router VPN Bảo Mật 2.5G – Phá Bỏ Nút Thắt Tốc Độ
DrayTek Vigor2136ax là dòng Router Wi-Fi 6 cao cấp được thiết kế để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng lớn của các doanh nghiệp nhỏ (SOHO), studio sáng tạo và hộ gia đình hiện đại. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa cổng kết nối 2.5GbE siêu tốc và chuẩn Wi-Fi 6 AX3000, Vigor2136ax đảm bảo trải nghiệm mạng không độ trễ cho mọi tác vụ từ hội họp trực tuyến đến truyền tải dữ liệu lớn.

Đặc điểm nổi bật của DrayTek Vigor2136ax
Tốc độ vượt giới hạn với cổng 2.5GbE
Vigor2136ax được trang bị cổng WAN 2.5Gbps cố định và một cổng LAN/WAN 2.5Gbps tùy chỉnh. Điều này giúp thiết bị tận dụng tối đa sức mạnh của các gói cước Internet tốc độ cao vượt ngưỡng Gigabit (1000Mbps) từ các nhà mạng hiện nay, đảm bảo băng thông không bao giờ bị nghẽn (bottleneck).
Công nghệ Wi-Fi 6 AX3000 Mượt Mà
Sản phẩm hỗ trợ chuẩn 802.11ax (Wi-Fi 6) với tổng băng thông lên đến 3000Mbps (574Mbps trên băng tần 2.4GHz và 2402Mbps trên băng tần 5GHz). Các công nghệ tân tiến như OFDMA và MU-MIMO giúp thiết bị xử lý đồng thời hàng chục thiết bị truy cập mà vẫn giữ được tốc độ ổn định.
Giải pháp VPN Chuyên Nghiệp cho Làm Việc Từ Xa
Dành cho các doanh nghiệp cần sự an toàn tuyệt đối khi làm việc từ xa, Vigor2136ax hỗ trợ:
16 kênh VPN đồng thời: Bao gồm các giao thức IPsec, OpenVPN, WireGuard và SSL VPN.
Thông lượng VPN cao: Đảm bảo tốc độ truy cập dữ liệu nội bộ nhanh chóng và được mã hóa an toàn.
Quản trị Thông Minh và Bảo Mật Đa Lớp
Cơ chế Failover: Sử dụng cổng USB 2.0 để kết nối modem 4G/LTE dự phòng, giúp Internet luôn thông suốt ngay cả khi cáp quang bị đứt.
Tính năng QoS dựa trên ứng dụng: Ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như VoIP, Zoom hay Teams.
Lọc nội dung Web (WCF): Kiểm soát truy cập và bảo vệ mạng lưới khỏi các trang web độc hại.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Đặc tính | Chi tiết thông số |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 AX3000 (802.11ax) |
| Cổng WAN | 1x 2.5GbE RJ-45 |
| Cổng LAN/WAN | 1x 2.5GbE RJ-45 (Switchable) |
| Cổng LAN | 3x Gigabit Ethernet (GbE) |
| Cổng USB | 2x USB 2.0 (Hỗ trợ 4G/LTE, Print Server, NAS) |
| VPN Tunnels | 16 Kênh đồng thời (IPsec, SSL, WireGuard...) |
| NAT Sessions | 50.000 Sessions (Chịu tải ~30-50 thiết bị) |
| Bảo mật | Firewall, SPI, DoS, Web Content Filtering |
Tại sao nên chọn DrayTek Vigor2136ax?
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị mạng không chỉ "nhanh" mà còn "thông minh" và "bền bỉ", Vigor2136ax là câu trả lời. Sản phẩm không chỉ giải quyết bài toán tốc độ 2.5G mà còn mang đến khả năng quản trị chuyên sâu của phân khúc Enterprise, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và bảo mật trong kỷ nguyên số.
Thông số kỹ thuật
| Phần cứng | |
|---|---|
| Port | |
| Nguồn | |
| Antenna | |
| LED Indicators | |
| Nút điều khiển | |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
| Không dây | |
| Chuẩn tương thích | |
| Băng tần | |
| Tốc độ Wi-Fi | |
| Công suất phát | |
| Wireless Security | |
| Reception Sensitivity | |
| Tính năng Wi-Fi | |
| Phần mềm | |
| WAN | |
| Operation Mode | |
| Network | |
| IPv6 Network | |
| Management | |
| Chất lượng dịch vụ | |
| VPN | |
| Tính năng nâng cao | |
| USB | |
| Thông số khác | |
| Chứng chỉ | |
| Môi trường | |







