DrayTek Vigor2928
Router cân bằng tải doanh nghiệp, Dual-WAN 10G, NAT 9.3 Gbps, DrayOS 5, Bảo mật và quản trị tập trung
DrayTek Vigor2928 là mẫu router cân bằng tải đa WAN thế hệ mới hướng đến mạng doanh nghiệp yêu cầu băng thông lớn, với thông lượng NAT lên đến 9.3 Gbps. Điểm nổi bật trong thiết kế Vigor2928 là hỗ trợ WAN linh hoạt với các kết nối 10G (SFP+ và RJ-45), đồng thời cho phép bổ sung đường truyền dự phòng qua modem 3G/4G/LTE, đảm bảo khả năng duy trì kết nối liên tục.
Bên cạnh hiệu năng, Vigor2928 tích hợp đầy đủ các cơ chế bảo mật mạng như tường lửa SPI, cơ chế lọc nội dung dựa trên URL Reputation và hỗ trợ 50 kết nối VPN đồng thời với các giao thức khác nhau. Ngoài ra, Router còn hỗ trợ các tính năng nâng cao như IAM, QoS và quản lý tập trung thông qua Cloud, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và đơn giản hóa công tác quản trị mạng.
Đặc tính kỹ thuật
- Port:
- 1 x WAN Gigabit RJ-45
- 1 x WAN 10G SFP+ (port P2*)
- 1 x WAN 10G RJ-45 (port P3*), có thể chuyển đổi WAN/LAN
- 1 x 10G SFP+ (port P4*)
- 1 x 2.5G RJ-45
- 3 x Gigabit RJ-45
- 2 x USB 2.0 (dùng cho máy in hoặc modem USB 3G/4G LTE)
- NAT Throughput: 9.3 Gbps, 60k NAT sessions
- Hỗ trợ 50 kênh VPN đồng thời (gồm 25 kênh VPN-SSL)
- Kiểm soát và quản lý băng thông giúp tối ưu hóa đường truyền Internet
- Firewall mạnh mẽ, linh hoạt, quản trị phân quyền truy cập Internet (IP/MAC Address, Port Service, URL/Web content filter, schedule...), Firewall SPI, quản lý nội dung (CSM)
- Hỗ trợ IPv4 và IPv6
- Quản lý tập trung với DrayTek Cloud (miễn phí).
* Chỉ hỗ trợ tối đa 2 trong 3 port 10G cùng lúc, trong đó P2 và P3 không cùng đóng vai trò WAN khi cấu hình.
Cân bằng tải và dự phòng kết nối WAN

DrayTek Vigor2928 được nâng cấp mạnh mẽ về khả năng cân bằng tải và dự phòng nhờ thiết kế đa WAN linh hoạt, cho phép kết hợp đồng thời nhiều loại đường truyền khác nhau như cáp quang, Ethernet tốc độ cao và kết nối di động.
Ngoài các cổng WAN vật lý gồm P1 (Gigabit RJ-45), P2 (10G SFP+) và P3 (10G RJ-45, có thể chuyển đổi giữa WAN/LAN), Vigor2928 còn trang bị cổng USB 2.0 cho phép tích hợp modem 3G/4G/LTE, đóng vai trò như một đường WAN dự phòng bổ sung.

Với thiết kế này, Vigor2928 có thể phân bổ lưu lượng linh hoạt theo session, IP hoặc dịch vụ, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng băng thông với tổng thông lượng có thể đạt tới 9.3 Gbps. Khi một đường truyền gặp sự cố, cơ chế failover sẽ tự động chuyển lưu lượng sang WAN còn lại hoặc USB WAN gần như ngay lập tức, đảm bảo kết nối liên tục. Thiết kế này giúp doanh nghiệp xây dựng một hạ tầng mạng không chỉ mạnh mẽ về tốc độ mà còn đạt độ tin cậy cao trước rủi ro mất kết nối.
Điểm cần lưu ý với cụm cổng 10G (gồm P2, P3 và P4) là chỉ hỗ trợ tối đa hai cổng hoạt động cùng lúc, trong đó P2 và P3 không thể cùng cấu hình làm WAN.
VPN an toàn, dễ quản lý

DrayTek Vigor2928 mang đến giải pháp VPN mạnh mẽ nhưng vẫn dễ triển khai cho doanh nghiệp, với hiệu suất IPsec lên đến 540 Mbps và khả năng hỗ trợ đồng thời 50 kết nối VPN. Thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu kết nối an toàn giữa chi nhánh, người dùng từ xa và trụ sở chính thông qua các giao thức phổ biến như IPsec (IKEv1/IKEv2, IKEv2-EAP, Xauth), OpenVPN và WireGuard.
Đặc biệt với EasyVPN tích hợp trong DrayOS 5, DrayTek đã đơn giản hóa toàn bộ quá trình thiết lập VPN: người dùng chỉ cần đăng nhập bằng tài khoản hoặc OTP để truy cập mạng nội bộ mà không cần cấu hình phức tạp. Giải pháp này giúp doanh nghiệp, đặc biệt là SMB với nguồn lực IT hạn chế, dễ dàng triển khai hệ thống VPN ổn định, giảm gánh nặng vận hành và hạn chế rủi ro bảo mật từ các cấu hình sai hoặc giao thức lỗi thời.
Tường lửa mạnh mẽ và toàn diện

DrayTek luôn đặt yếu tố bảo mật lên hàng đầu với hệ thống Tường lửa (Firewall) và Lọc nội dung (Content Filtering) toàn diện.
Tường lửa giúp ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công dựa trên địa chỉ IP, truy cập từ xa trái phép, cũng như các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Cơ chế quản lý theo đối tượng (Object-based) giúp việc cấu hình tường lửa trở nên trực quan và linh hoạt. Người dùng có thể định nghĩa các đối tượng theo IP, MAC, sau đó nhóm các đối tượng để áp dụng các chính sách lọc một cách hiệu quả.
Tương tự tính năng lọc nội dung cũng hỗ trợ áp dụng theo nhóm người dùng hoặc mạng cụ thể, ví dụ như mạng cho khách (Guest Network). Quản trị viên có thể thiết lập lịch truy cập (schedule) để giới hạn việc truy cập các trang web nhất định trong từng khung giờ cụ thể trong ngày.
DrayTek URL Reputation

Tính năng DrayTek URL Reputation giúp nâng cao khả năng bảo mật mạng bằng cách chủ động đánh giá mức độ an toàn của các website trước khi người dùng truy cập. Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu danh tiếng URL được cập nhật liên tục để phân loại và phát hiện các trang web độc hại, lừa đảo (phishing), chứa mã độc hoặc nội dung không phù hợp.
Nhờ đó, quản trị viên có thể thiết lập chính sách chặn hoặc cảnh báo truy cập theo từng nhóm người dùng, giảm thiểu rủi ro an ninh và đảm bảo môi trường Internet an toàn cho doanh nghiệp. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với các cơ chế lọc nội dung và firewall, tạo thành một lớp bảo vệ chủ động, giúp ngăn chặn mối đe dọa ngay từ “cửa ngõ” truy cập web.
Port Knocking

Tính năng Port Knocking trên DrayTek Vigor2928 là một lớp bảo mật nâng cao giúp “ẩn” các cổng dịch vụ quan trọng khỏi truy cập trái phép. Thay vì luôn mở cổng, router chỉ cho phép truy cập khi thiết bị gửi một chuỗi “gõ cửa” (knock) đúng thứ tự các port đã được cấu hình trước. Khi xác thực thành công, cổng dịch vụ (như quản trị từ xa hoặc VPN) mới tạm thời được mở, sau đó sẽ tự động đóng lại.
Cơ chế này giúp giảm thiểu nguy cơ bị dò quét port (port scanning) và các cuộc tấn công brute-force từ bên ngoài. Nhờ vậy, hệ thống mạng được bảo vệ kín đáo hơn mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm truy cập hợp lệ của người dùng hoặc quản trị viên.
IAM (Identity and Access Management)

Tính năng Identity and Access Management (IAM) trên Vigor2928 mang đến khả năng kiểm soát truy cập mạng theo danh tính người dùng một cách chặt chẽ và linh hoạt. Thay vì chỉ quản lý theo IP hoặc thiết bị, hệ thống cho phép xác thực người dùng thông qua tài khoản riêng (local hoặc tích hợp với máy chủ như RADIUS/LDAP), từ đó áp dụng chính sách truy cập phù hợp cho từng nhóm đối tượng.
Nhờ IAM, quản trị viên có thể dễ dàng thiết lập quyền truy cập Internet, giới hạn ứng dụng, hoặc phân bổ băng thông theo từng user, đảm bảo vừa bảo mật vừa tối ưu tài nguyên mạng. Khi kết hợp với captive portal (hotspot), tính năng này đặc biệt hữu ích trong các môi trường như văn phòng, khách sạn, hoặc hệ thống WiFi công cộng, nơi cần kiểm soát truy cập rõ ràng nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm người dùng đơn giản và thuận tiện.
Quản lý chất lượng đường truyền với QoS và Bandwidth Control

Chất lượng dịch vụ (QoS - Quality of Service) và Kiểm soát băng thông (Bandwidth Limit) là hai tính năng quan trọng của router DrayTek, giúp mạng hoạt động ổn định đồng thời mang lại trải nghiệm người dùng nhất quán, giảm độ trễ và tối ưu hiệu suất mạng theo yêu cầu hoạt động doanh nghiệp.
Với tác vụ yêu cầu tính ổn định cao như cuộc gọi VoIP, họp trực tuyến hoặc các ứng dụng nghiệp vụ, QoS sẽ gán mức ưu tiên băng thông cho chúng để đảm bảo trải nghiệm ổn định theo thời gian thực. Trong khi đó, Bandwidth Control là cơ chế giới hạn hoặc phân bổ băng thông cho từng người dùng, từng thiết bị hoặc ứng dụng cụ thể. Nó giúp duy trì hiệu suất ổn định cho toàn hệ thống, tránh tình trạng một vài người dùng chiếm dụng quá nhiều băng thông gây nghẽn mạng.
Hotspot Web Portal

Với Hotspot Web Portal, doanh nghiệp có thể xây dựng hình ảnh thương hiệu, triển khai các hoạt động Marketing, thu thập dữ liệu và tương tác với khách hàng hoặc phân tích hành vi khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu chiến lược kinh doanh. Toàn bộ quá trình quản lý người dùng, theo dõi thiết bị và cấu hình chính sách Wi-Fi khách đều được thực hiện ngay trên giao diện router, đơn giản hóa triển khai nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên nghiệp và trải nghiệm người dùng tối ưu.
Virtual AP/Switch controller

Ngoài vai trò router cân bằng tải, Vigor2928 còn hoạt động như một Virtual Controller, cho phép quản lý tập trung hệ thống thiết bị VigorAP và VigorSwitch, giúp đơn giản hóa việc vận hành và mở rộng hệ thống mạng doanh nghiệp.
DrayDDNS - Dịch vụ DNS động miễn phí từ DrayTek

Router DrayTek tích hợp sẵn DrayDDNS, dịch vụ DNS động miễn phí từ DrayTek, cho phép người dùng gán địa chỉ IP của router với một tên miền dễ nhớ dạng “*.drayddns.com”, ví dụ: ctyanphat.drayddns.com.
Khi địa chỉ IP của kết nối Internet thay đổi hoặc khi router chuyển sang đường truyền Internet dự phòng, DrayDDNS sẽ tự động cập nhật địa chỉ IP mới, đảm bảo tên miền luôn trỏ chính xác về router của bạn. Nhờ đó, người dùng có thể kết nối và quản lý router từ xa dễ dàng hoặc thiết lập kết nối VPN ổn định mà không cần địa chỉ IP tĩnh.
DrayDDNS hỗ trợ tạo và tự động gia hạn chứng chỉ SSL/TLS thông qua dịch vụ Let’s Encrypt, giúp đảm bảo tính an toàn khi truy cập router từ xa qua giao thức HTTPS hoặc thiết lập các kết nối VPN bảo mật. Việc này giúp loại bỏ nhu cầu cấu hình thủ công chứng chỉ và đảm bảo kết nối luôn được mã hóa đáng tin cậy.
Quản lý tập trung với DrayTek Cloud (VigorACS)

DrayTek Cloud (VigorACS) là nền tảng quản lý tập trung toàn diện, đóng vai trò trung tâm trong giải pháp SD-WAN của DrayTek, cho phép giám sát và điều khiển đồng bộ tất cả thiết bị Router, Switch và Access Point chỉ trên một giao diện duy nhất. DrayTek Cloud đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc hệ thống mạng phân tán khi mang đến khả năng quản lý từ xa hiệu quả.
Với các tính năng mạnh mẽ, DrayTek Cloud hỗ trợ toàn diện từ cấu hình, giám sát đến triển khai thiết bị mới. Nền tảng này tối ưu hóa truyền tải dữ liệu qua các tuyến WAN, cung cấp giám sát thời gian thực, cảnh báo tức thời và kiểm tra lịch sử hoạt động thiết bị. Bên cạnh đó, DrayTek Cloud đảm bảo an toàn mạng với các giao thức bảo mật tiên tiến, hỗ trợ cập nhật firmware và vá lỗi từ xa, giúp hệ thống luôn ổn định và được bảo vệ.
DrayTek Cloud có thể triển khai dưới dạng dịch vụ đám mây hoặc cài đặt và vận hành trên hạ tầng riêng của doanh nghiệp, phù hợp với doanh nghiệp đa chi nhánh và các nhà cung cấp dịch vụ quản lý (MSP).
Thông số kỹ thuật
| Phần cứng | |
|---|---|
| Port | |
| Nguồn | |
| LED Indicators | |
| Nút điều khiển | |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
| Phần mềm | |
| WAN | |
| Operation Mode | |
| Chuẩn tương thích | |
| Network | |
| IPv6 Network | |
| Management | |
| Chất lượng dịch vụ | |
| VPN | |
| Tính năng nâng cao | |
| USB | |
| Thông số khác | |
| Chứng chỉ | |
| Môi trường | |







